约定俗成
yuē dìng sú chéng
HSK 3.0 Cấp 7
Hiếm
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thành ngữ
- 2. thông lệ
- 3. thành lệ
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1在许多文化中,点头表示同意是一种 约定俗成 的行为。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.