路易斯·伊纳西奥·卢拉·达席尔瓦
lù yì sī · yī nà xī ào · lú lā · dá xí ěr wǎ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Luiz Inácio Lula da Silva, tổng thống thứ ba mươi lăm của Brasil
- 2. Lula