纸包饮品
zhǐ bāo yǐn pǐn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. juice box
- 2. drink in a carton
- 3. Tetra Pak drink
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.