终成眷属

zhōng chéng juàn shǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 有情人終成眷屬|有情人终成眷属[yǒu qíng rén zhōng chéng juàn shǔ]