有情人终成眷属
yǒu qíng rén zhōng chéng juàn shǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tình yêu sẽ tìm được lối đi (thành ngữ)