有情人终成眷属
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. love will find a way (idiom)
Từ cấu thành 有情人终成眷属
person; people
category
to join together
feeling
lover
to succeed
to have; there is
to be in love
lovers
concern
family member
end
see 有情人終成眷屬|有情人终成眷属[yǒu qíng rén zhōng chéng juàn shǔ]