终身
Định nghĩa
- 1. trọn đời
- 2. suốt đời
- 3. trọn cuộc đời
Quan hệ giữa các từ
Biến thể sắc thái
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1学习是一种 终身 的过程。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 终身
một ngày làm thầy, cả đời làm cha
thề nguyền tình yêu vĩnh cửu (thành ngữ)
hứa hôn mà không có sự đồng ý của cha mẹ
lương hưu
chế độ suốt đời
sự kiện trọng đại của cả đời (nhất là hôn nhân)
án tù chung thân