一日为师,终身为父
yī rì wéi shī , zhōng shēn wéi fù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. một ngày làm thầy, cả đời làm cha