维克多·雨果
wéi kè duō · yǔ guǒ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Victor Hugo (1802-1885), French writer
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.