Bỏ qua đến nội dung

综合业务数字网

zōng hé yè wù shù zì wǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Mạng kỹ thuật số dịch vụ tích hợp (ISDN) (tin học)