Bỏ qua đến nội dung

绿女红男

lǜ nǚ hóng nán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trai thanh gái lịch (thành ngữ)