缓兵之计
huǎn bīng zhī jì
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kế hoãn binh; thủ đoạn trì hoãn; biện pháp hoãn tấn công; mưu kế để tranh thủ thời gian