Bỏ qua đến nội dung

féng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khâu
  2. 2. may

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

13 nét

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
妈妈正在 衣服。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 缝

缝合
féng hé

khâu lại

裁缝
cái féng

thợ may

裁缝
cái feng

thợ may

裂缝
liè fèng

khe nứt

中缝
zhōng fèng

khe giữa

分缝
fēn fèng

đường ngôi rẽ tóc

勾缝
gōu fèng

chít mạch

合缝
hé fèng

khớp kín

严丝合缝
yán sī hé fèng

khớp chặt hoàn hảo

天衣无缝
tiān yī wú fèng

nghĩa đen áo trời không đường may (thành ngữ)

夹缝
jiā fèng

khe nứt

弥缝
mí féng

che đậy lỗi lầm hoặc tội ác

手缝
shǒu féng

khâu tay

折缝
zhé féng

đường may gập đôi (gập lại và may lại từ mặt trên)

接缝
jiē fèng

đường nối

搭缝
dā fèng

đường may chồng mí

无缝
wú fèng

liền mạch

无缝连接
wú fèng lián jiē

kết nối liền mạch

牙缝
yá fèng

kẽ răng

眯缝
mī feng

nheo mắt

窄缝
zhǎi fèng

khe hẹp

绗缝
háng féng

chần bông

缝合带
fèng hé dài

đới khâu (địa chất)

缝子
fèng zi

kẽ hở

缝穷
féng qióng

may vá quần áo kiếm sống qua ngày

缝纫
féng rèn

may vá

缝纫机
féng rèn jī

máy khâu

缝絍
féng rèn

khâu vá

缝缀
féng zhuì

vá víu

缝线
féng xiàn

chỉ khâu

缝缝连连
féng féng lián lián

việc may vá

缝衣匠
féng yī jiàng

thợ may

缝衣工人
féng yī gōng rén

thợ may

缝衣针
féng yī zhēn

kim khâu

缝补
féng bǔ

vá may (quần áo)

缝制
féng zhì

may vá

缝针
féng zhēn

mũi khâu

缝针
fèng zhēn

kim khâu

缝针迹
féng zhēn jì

đường may

缝隙
fèng xì

khe hở nhỏ

苍蝇不叮无缝蛋
cāng ying bù dīng wú fèng dàn

ruồi không bâu trứng lành (thành ngữ)

衣服缝边
yī fú fèng biān

đường viền gấp

裁缝师
cái féng shī

thợ may

裁缝店
cái féng diàn

hiệu may đo

见缝就钻
jiàn fèng jiù zuān

thấy khe là chui vào (thành ngữ)

见缝插针
jiàn fèng chā zhēn

thấy khe hở là châm kim (thành ngữ); nghĩa bóng: tận dụng từng giây từng phút

金头缝叶莺
jīn tóu fèng yè yīng

chim may dùi núi (Phyllergates cuculatus)

长尾缝叶莺
cháng wěi féng yè yīng

chim may dài thường (Orthotomus sutorius)

隙缝
xì fèng

khe hở

黑喉缝叶莺
hēi hóu féng yè yīng

chim may khoét cổ đen (Orthotomus atrogularis)