网络成瘾
wǎng luò chéng yǐn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Internet addiction
- 2. net addiction
- 3. web addiction
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.