Bỏ qua đến nội dung

网络

wǎng luò
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mạng lưới
  2. 2. mạng
  3. 3. mạng internet

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · $9.99 / năm

Tiếp tục bằng email
Thử demo trước

Quan hệ giữa các từ

Biến thể sắc thái

1 mục

Từ liên quan

1 mục

Từ đồng nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 2
网络 连接不太稳定。
这个 网络 平台有很多用户。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 网络

主干网络
zhǔ gàn wǎng luò

mạng lõi

互联网络
hù lián wǎng luò

mạng lưới liên kết

交换以太网络
jiāo huàn yǐ tài wǎng luò

Ethernet chuyển mạch

以太网络
yǐ tài wǎng luò

Ethernet

以太网络端口
yǐ tài wǎng luò duān kǒu

cổng Ethernet

僵尸网络
jiāng shī wǎng luò

mạng máy tính ma

分布式网络
fēn bù shì wǎng luò

mạng phân tán

分销网络
fēn xiāo wǎng luò

mạng lưới phân phối

区域网络
qū yù wǎng luò

mạng cục bộ

吸引子网络
xī yǐn zǐ wǎng luò

mạng hấp dẫn

国际互联网络
guó jì hù lián wǎng luò

Internet

国际网络
guó jì wǎng luò

mạng lưới toàn cầu

局部连结网络
jú bù lián jié wǎng luò

mạng kết nối cục bộ

快速以太网络
kuài sù yǐ tài wǎng luò

Fast Ethernet

数据网络
shù jù wǎng luò

mạng dữ liệu

用户到网络接口
yòng hù dào wǎng luò jiē kǒu

giao diện người dùng-mạng

用户到网络的接口
yòng hù dào wǎng luò de jiē kǒu

Giao diện người dùng-mạng

神经网络
shén jīng wǎng luò

mạng nơ-ron

移动通信网络
yí dòng tōng xìn wǎng luò

mạng lưới thông tin di động

简单网络管理协议
jiǎn dān wǎng luò guǎn lǐ xié yì

Giao thức quản lý mạng đơn giản

综合服务数位网络
zōng hé fú wù shù wèi wǎng luò

Mạng kỹ thuật số dịch vụ tổng hợp

网络俚语
wǎng luò lǐ yǔ

tiếng lóng Internet

网络协议
wǎng luò xié yì

giao thức mạng

网络地址转换
wǎng luò dì zhǐ zhuǎn huàn

(máy tính) dịch địa chỉ mạng

网络客
wǎng luò kè

khách hàng trực tuyến

网络层
wǎng luò céng

tầng mạng

网络层协议
wǎng luò céng xié yì

giao thức tầng mạng

网络广告
wǎng luò guǎng gào

quảng cáo trực tuyến

网络应用
wǎng luò yìng yòng

ứng dụng mạng

网络成瘾
wǎng luò chéng yǐn

nghiện Internet

网络打印机
wǎng luò dǎ yìn jī

máy in mạng

网络打手
wǎng luò dǎ shǒu

xem 網絡水軍|网络水军

网络技术
wǎng luò jì shù

công nghệ mạng

网络操作系统
wǎng luò cāo zuò xì tǒng

hệ điều hành mạng

网络日记
wǎng luò rì jì

blog

网络欺诈
wǎng luò qī zhà

lừa đảo trực tuyến

网络水军
wǎng luò shuǐ jūn

quân mạng

网络浏览器
wǎng luò liú lǎn qì

trình duyệt mạng

网络特工
wǎng luò tè gōng

bình luận viên Internet ẩn danh do nhà nước bảo trợ

网络环境
wǎng luò huán jìng

môi trường mạng

网络用语
wǎng luò yòng yǔ

xem 網絡語言|网络语言

网络直径
wǎng luò zhí jìng

đường kính mạng

网络科技
wǎng luò kē jì

công nghệ mạng

网络空间
wǎng luò kōng jiān

không gian mạng

网络管理
wǎng luò guǎn lǐ

quản lý mạng

网络管理员
wǎng luò guǎn lǐ yuán

quản trị viên mạng

网络管理系统
wǎng luò guǎn lǐ xì tǒng

hệ thống quản lý mạng

网络红人
wǎng luò hóng rén

người nổi tiếng trên mạng

网络规划人员
wǎng luò guī huà rén yuán

người lập kế hoạch mạng

网络设备
wǎng luò shè bèi

thiết bị mạng

网络设计
wǎng luò shè jì

thiết kế mạng

网络语言
wǎng luò yǔ yán

ngôn ngữ Internet

网络语音
wǎng luò yǔ yīn

VoIP (Giao thức thoại qua IP) (điện toán)

网络迁移
wǎng luò qiān yí

sự di chuyển mạng

网络铁路
wǎng luò tiě lù

Network Rail (tổ chức đường sắt Vương quốc Anh)

网际网络
wǎng jì wǎng luò

Internet

虚拟专用网络
xū nǐ zhuān yòng wǎng luò

mạng riêng ảo (VPN)

虚拟私人网络
xū nǐ sī rén wǎng luò

mạng riêng ảo (VPN)

虚拟网络
xū nǐ wǎng luò

mạng ảo

通信网络
tōng xìn wǎng luò

mạng lưới truyền thông

开放式网络
kāi fàng shì wǎng luò

mạng mở

电子网络
diàn zǐ wǎng luò

mạng điện tử

高速网络
gāo sù wǎng luò

mạng tốc độ cao