瘾
Định nghĩa
- 1. sự nghiện; cơn nghiện
- 2. niềm đam mê; sự ham thích
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcTừ chứa 瘾
nghiện; mê
đã; thỏa mãn; đã đời
nghiện ma túy
nghiện
tính gây nghiện
người nghiện
nghiện ma túy
cơn thèm thuốc lá
người nghiện thuốc phiện
cơn thèm
nghiện Internet
nghiện Internet