网络水军
wǎng luò shuǐ jūn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. \Internet Navy\
- 2. paid Internet posters
- 3. astroturfers
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.