Bỏ qua đến nội dung

美丽新世界

měi lì xīn shì jiè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Brave New World, novel by Aldous Huxley 阿道司·赫胥黎[ā dào sī · hè xū lí]