Bỏ qua đến nội dung

美国海岸警卫队

měi guó hǎi àn jǐng wèi duì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Tuần duyên Hoa Kỳ