Bỏ qua đến nội dung

美尼尔氏综合症

měi ní ěr shì zōng hé zhèng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bệnh Meniere (rối loạn tiền đình gây chóng mặt, ù tai, giảm thính lực)