美属维尔京群岛
měi shǔ wéi ěr jīng qún dǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. United States Virgin Islands (USVI)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.