Bỏ qua đến nội dung

翻箱倒柜

fān xiāng dǎo guì
#31321

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to overturn trunks and boxes
  2. 2. to make a thorough search (idiom)