翻身
fān shēn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trở mình (khi nằm)
- 2. (nghĩa bóng) tự giải phóng mình
- 3. tự giải phóng mình
- 4. làm thay đổi vận mệnh của mình