打翻身仗
dǎ fān shēn zhàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to work hard towards a turnaround
- 2. to fight to reverse sth
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.