考古学家
kǎo gǔ xué jiā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhà khảo cổ học
Câu ví dụ
Hiển thị 2考古学家 正在发掘一个古代遗址。
考古学家 正在挖掘一个古老的遗址。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.