Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

考试卷

kǎo shì juàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. exam paper
  2. 2. test paper
  3. 3. CL:張|张[zhāng]