考试卷子
kǎo shì juàn zi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 考試卷|考试卷[kǎo shì juàn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.