而且
ér qiě
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. và
- 2. và còn
- 3. và hơn nữa
Câu ví dụ
Hiển thị 2他不但会唱歌, 而且 会跳舞。
他不仅会说中文, 而且 说得很好。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.