耳提面命
ěr tí miàn mìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to give sincere advice (idiom)
- 2. to exhort earnestly
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.