Bỏ qua đến nội dung

耳聪目明

ěr cōng mù míng
#58696

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sharp ears and keen eyes (idiom)
  2. 2. keen and alert
  3. 3. perceptive