Bỏ qua đến nội dung

耳鼻咽喉

ěr bí yān hóu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tai mũi họng
  2. 2. khoa tai mũi họng