聊以塞责
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. để tạm hoàn thành trách nhiệm của mình
- 2. để thoát khỏi trách nhiệm
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ cấu thành 聊以塞责
bằng; với; lấy; dùng
nhét; nhồi; chèn
biên ải; cửa ải
tắc; nghẽn; bít
trò chuyện; tán gẫu
làm việc qua loa cho xong trách nhiệm; chu toàn trách nhiệm một cách hời hợt
dùng để (làm gì đó) nhằm mục đích (xoa dịu cơn đói, giải khuây, v.v.) ở một mức độ nào đó
nhiệm vụ; trách nhiệm