Bỏ qua đến nội dung

肃反运动

sù fǎn yùn dòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phong trào thanh trừng phản cách mạng