肉烂在锅里
ròu làn zài guō lǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thịt nát trong nồi (thành ngữ)
- 2. dù ai mất ai được, lợi ích vẫn không ra ngoài