股栗肤粟
gǔ lì fū sù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. with shuddering thighs and skin like gooseflesh (idiom)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.