Bỏ qua đến nội dung

肩射导弹

jiān shè dǎo dàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tên lửa bắn từ vai