胡搅蛮缠
hú jiǎo mán chán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to pester endlessly (idiom)
- 2. an annoying troublemaker
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.