牙买加胡椒
yá mǎi jiā hú jiāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Jamaican pepper; allspice (Pimenta dioica)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.