胸怀坦荡
xiōng huái tǎn dàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. open and candid (idiom); not hiding anything
- 2. ingenuous
- 3. openhearted
- 4. unselfish
- 5. magnanimous
- 6. broad-minded