脑子有泡
nǎo zi yǒu pào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. soft in the head
- 2. brainless
- 3. dumb
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.