脚正不怕鞋歪
jiǎo zhèng bù pà xié wāi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chân thẳng không sợ giày cong
- 2. người ngay thẳng không sợ lời đàm tiếu