Bỏ qua đến nội dung

脚踩两只船

jiǎo cǎi liǎng zhī chuán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. xem 腳踏兩隻船|脚踏两只船