脚鸭子
jiǎo yā zi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 腳丫子|脚丫子[jiǎo yā zi]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.