腰包

yāo bāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (fig.) purse
  2. 2. pocket
  3. 3. waist pack
  4. 4. fanny pack
  5. 5. bum bag

Từ cấu thành 腰包