Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

掏腰包

tāo yāo bāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to dip into one's pocket
  2. 2. to pay out of pocket
  3. 3. to foot the bill