Bỏ qua đến nội dung

自掏腰包

zì tāo yāo bāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tự bỏ tiền túi ra
  2. 2. tự móc hầu bao