Bỏ qua đến nội dung

臀位分娩

tún wèi fēn miǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sinh ngôi mông (y học)