自我陶醉
zì wǒ táo zuì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. self-satisfied
- 2. self-imbued
- 3. narcissistic
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.