自然之友
zì rán zhī yǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Friends of Nature (tổ chức phi chính phủ về môi trường của Trung Quốc)