自由散漫
zì yóu sǎn màn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. easygoing
- 2. lax
- 3. unconstrained
- 4. unruly
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.