Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

自立门户

zì lì mén hù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to form one's own group or school of thought
  2. 2. to set up one's own business
  3. 3. to establish oneself